Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là: 5 ngày
Cầu Loto bạch thủ Miền Bắc, 3 ngày trước 25-01-2026
Hướng dẫn: di chuột đến ô cầu để xem các vị trí tạo cầu. Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Số lần - số lần xuất hiện của cầu tương ứng. Bấm Xem thêm số cầu xuất hiện theo cặp để xem thêm.
| Đầu 0 | ||||||||||
| Đầu 1 | ||||||||||
| Đầu 2 | ||||||||||
| Đầu 3 | ||||||||||
| Đầu 4 | ||||||||||
| Đầu 5 | ||||||||||
| Đầu 6 | ||||||||||
| Đầu 7 | ||||||||||
| Đầu 8 | ||||||||||
| Đầu 9 |
Kết quả cụ thể hàng ngày
Chi tiết cầu Loto bạch thủ Miền Bắc biên độ: 3 ngày tính từ ngày 25-01-2026.
Cặp số: 00 - Xuất hiện: 00 lần
Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: 00, Vị trí 2: 00
Loto: 30, 60, 25, 19, 80, 19, 38, 44, 51, 30, 02, 91, 62, 35, 23, 19, 83, 71, 36, 52, 89, 40, 71, 33, 97, 86, 63
| Kết quả Chủ Nhật ngày 25-01-2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 08230 | |||||||||||
| Giải nhất | 57060 | |||||||||||
| Giải nhì | 26225 | 01219 | ||||||||||
| Giải ba | 09580 | 19519 | 96438 | |||||||||
| 51944 | 07151 | 01630 | ||||||||||
| Giải tư | 3102 | 2391 | 4962 | 8535 | ||||||||
| Giải năm | 5523 | 5519 | 6483 | |||||||||
| 6771 | 7336 | 1652 | ||||||||||
| Giải sáu | 489 | 940 | 371 | |||||||||
| Giải bảy | 33 | 97 | 86 | 63 | ||||||||
Loto: 62, 96, 45, 66, 47, 51, 29, 09, 60, 83, 36, 22, 76, 36, 22, 88, 49, 61, 65, 00, 11, 13, 69, 34, 84, 51, 98
| Kết quả Thứ Bảy ngày 24-01-2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 52062 | |||||||||||
| Giải nhất | 57796 | |||||||||||
| Giải nhì | 79745 | 30666 | ||||||||||
| Giải ba | 65247 | 95051 | 68829 | |||||||||
| 00009 | 25760 | 27583 | ||||||||||
| Giải tư | 4836 | 3722 | 1276 | 8236 | ||||||||
| Giải năm | 5922 | 1188 | 0449 | |||||||||
| 4561 | 3565 | 4500 | ||||||||||
| Giải sáu | 811 | 013 | 869 | |||||||||
| Giải bảy | 34 | 84 | 51 | 98 | ||||||||
Loto: 22, 13, 92, 04, 10, 49, 71, 67, 48, 29, 04, 15, 12, 73, 27, 14, 92, 44, 89, 60, 84, 17, 02, 77, 19, 86, 10
| Kết quả Thứ Sáu ngày 23-01-2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 57022 | |||||||||||
| Giải nhất | 90013 | |||||||||||
| Giải nhì | 31092 | 53604 | ||||||||||
| Giải ba | 39910 | 08849 | 56971 | |||||||||
| 89267 | 57348 | 71629 | ||||||||||
| Giải tư | 2304 | 8015 | 8912 | 6173 | ||||||||
| Giải năm | 2627 | 9514 | 2892 | |||||||||
| 8344 | 9689 | 5560 | ||||||||||
| Giải sáu | 484 | 417 | 202 | |||||||||
| Giải bảy | 77 | 19 | 86 | 10 | ||||||||
Loto: 63, 41, 15, 46, 47, 88, 51, 65, 18, 02, 87, 60, 82, 99, 96, 99, 70, 03, 63, 44, 19, 74, 27, 53, 69, 39, 43
| Kết quả Thứ Năm ngày 22-01-2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 84063 | |||||||||||
| Giải nhất | 18541 | |||||||||||
| Giải nhì | 60215 | 67246 | ||||||||||
| Giải ba | 83347 | 49488 | 42251 | |||||||||
| 16165 | 27018 | 04302 | ||||||||||
| Giải tư | 0187 | 5560 | 0282 | 5399 | ||||||||
| Giải năm | 4696 | 4799 | 7270 | |||||||||
| 1403 | 6263 | 5344 | ||||||||||
| Giải sáu | 819 | 774 | 727 | |||||||||
| Giải bảy | 53 | 69 | 39 | 43 | ||||||||
