Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là: 3 ngày
Cầu Loto hai nháy Miền Bắc, 2 ngày trước 20-04-2026
Hướng dẫn: di chuột đến ô cầu để xem các vị trí tạo cầu. Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Số lần - số lần xuất hiện của cầu tương ứng. Bấm Xem thêm số cầu xuất hiện theo cặp để xem thêm.
| Đầu 0 | ||||||||||
| Đầu 1 | ||||||||||
| Đầu 2 | ||||||||||
| Đầu 3 | ||||||||||
| Đầu 4 | ||||||||||
| Đầu 5 | ||||||||||
| Đầu 6 | ||||||||||
| Đầu 7 | ||||||||||
| Đầu 8 | ||||||||||
| Đầu 9 |
Kết quả cụ thể hàng ngày
Chi tiết cầu Loto hai nháy Miền Bắc biên độ: 2 ngày tính từ ngày 20-04-2026.
Cặp số: 00 - Xuất hiện: 00 lần
Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: 00, Vị trí 2: 00
Loto: 97, 97, 81, 73, 25, 06, 67, 96, 72, 32, 14, 21, 08, 06, 53, 07, 04, 39, 57, 08, 66, 61, 61, 34, 06, 47, 39
| Kết quả Thứ Hai ngày 20-04-2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 74197 | |||||||||||
| Giải nhất | 88897 | |||||||||||
| Giải nhì | 75281 | 83073 | ||||||||||
| Giải ba | 29125 | 09606 | 31567 | |||||||||
| 93696 | 67272 | 21532 | ||||||||||
| Giải tư | 4114 | 0721 | 0708 | 0206 | ||||||||
| Giải năm | 2853 | 0707 | 7804 | |||||||||
| 9339 | 4057 | 5308 | ||||||||||
| Giải sáu | 466 | 461 | 061 | |||||||||
| Giải bảy | 34 | 06 | 47 | 39 | ||||||||
Loto: 25, 16, 98, 64, 14, 45, 54, 81, 09, 70, 69, 44, 94, 59, 62, 47, 13, 93, 03, 16, 29, 55, 25, 82, 87, 08, 16
| Kết quả Chủ Nhật ngày 19-04-2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 93725 | |||||||||||
| Giải nhất | 14016 | |||||||||||
| Giải nhì | 47398 | 67764 | ||||||||||
| Giải ba | 92514 | 01445 | 79254 | |||||||||
| 82781 | 96209 | 53870 | ||||||||||
| Giải tư | 7769 | 0444 | 7194 | 6359 | ||||||||
| Giải năm | 7562 | 7647 | 7013 | |||||||||
| 0693 | 3503 | 7516 | ||||||||||
| Giải sáu | 329 | 055 | 725 | |||||||||
| Giải bảy | 82 | 87 | 08 | 16 | ||||||||
Loto: 43, 13, 20, 49, 69, 42, 61, 54, 14, 60, 92, 65, 68, 15, 73, 58, 36, 45, 79, 31, 72, 43, 19, 95, 74, 59, 53
| Kết quả Thứ Bảy ngày 18-04-2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 17243 | |||||||||||
| Giải nhất | 04013 | |||||||||||
| Giải nhì | 57720 | 45649 | ||||||||||
| Giải ba | 06869 | 33442 | 67961 | |||||||||
| 83654 | 07214 | 25760 | ||||||||||
| Giải tư | 3092 | 5365 | 3768 | 2615 | ||||||||
| Giải năm | 6173 | 7658 | 4136 | |||||||||
| 5645 | 2979 | 9831 | ||||||||||
| Giải sáu | 872 | 043 | 819 | |||||||||
| Giải bảy | 95 | 74 | 59 | 53 | ||||||||
