Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là: 4 ngày
Cầu Loto hai nháy Miền Bắc, 2 ngày trước 19-01-2026
Hướng dẫn: di chuột đến ô cầu để xem các vị trí tạo cầu. Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Số lần - số lần xuất hiện của cầu tương ứng. Bấm Xem thêm số cầu xuất hiện theo cặp để xem thêm.
| Đầu 0 | ||||||||||
| Đầu 1 | ||||||||||
| Đầu 2 | ||||||||||
| Đầu 3 | ||||||||||
| Đầu 4 | ||||||||||
| Đầu 5 | ||||||||||
| Đầu 6 | ||||||||||
| Đầu 7 | ||||||||||
| Đầu 8 | ||||||||||
| Đầu 9 |
Kết quả cụ thể hàng ngày
Chi tiết cầu Loto hai nháy Miền Bắc biên độ: 2 ngày tính từ ngày 19-01-2026.
Cặp số: 00 - Xuất hiện: 00 lần
Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: 00, Vị trí 2: 00
Loto: 86, 86, 02, 53, 95, 73, 45, 50, 93, 49, 19, 55, 11, 08, 90, 98, 77, 80, 55, 40, 74, 09, 51, 23, 29, 24, 53
| Kết quả Thứ Hai ngày 19-01-2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 88286 | |||||||||||
| Giải nhất | 46486 | |||||||||||
| Giải nhì | 28702 | 94053 | ||||||||||
| Giải ba | 49895 | 00673 | 22045 | |||||||||
| 65750 | 76293 | 04049 | ||||||||||
| Giải tư | 5519 | 2255 | 8111 | 1308 | ||||||||
| Giải năm | 2390 | 9998 | 0677 | |||||||||
| 8380 | 5455 | 6840 | ||||||||||
| Giải sáu | 674 | 109 | 851 | |||||||||
| Giải bảy | 23 | 29 | 24 | 53 | ||||||||
Loto: 51, 60, 03, 80, 39, 58, 04, 93, 21, 21, 66, 89, 60, 98, 13, 85, 29, 34, 85, 17, 39, 83, 10, 94, 16, 52, 25
| Kết quả Chủ Nhật ngày 18-01-2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 17151 | |||||||||||
| Giải nhất | 22960 | |||||||||||
| Giải nhì | 73303 | 33180 | ||||||||||
| Giải ba | 54339 | 93758 | 78904 | |||||||||
| 55993 | 13321 | 98721 | ||||||||||
| Giải tư | 2066 | 5089 | 1660 | 0898 | ||||||||
| Giải năm | 2713 | 5585 | 3229 | |||||||||
| 7634 | 1785 | 1317 | ||||||||||
| Giải sáu | 139 | 283 | 310 | |||||||||
| Giải bảy | 94 | 16 | 52 | 25 | ||||||||
Loto: 24, 42, 75, 81, 47, 37, 91, 21, 48, 96, 00, 88, 37, 89, 15, 68, 01, 87, 94, 97, 00, 91, 57, 54, 43, 74, 64
| Kết quả Thứ Bảy ngày 17-01-2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 09824 | |||||||||||
| Giải nhất | 38842 | |||||||||||
| Giải nhì | 57875 | 36581 | ||||||||||
| Giải ba | 49247 | 00737 | 40091 | |||||||||
| 36121 | 42248 | 11896 | ||||||||||
| Giải tư | 9500 | 2888 | 8937 | 6589 | ||||||||
| Giải năm | 3615 | 3768 | 6201 | |||||||||
| 0787 | 8994 | 0497 | ||||||||||
| Giải sáu | 800 | 491 | 957 | |||||||||
| Giải bảy | 54 | 43 | 74 | 64 | ||||||||
